베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tình huống" (1)
tình huống
영어
명사situation
Đây là tình huống khó xử.
This is a difficult situation.
관련 단어 "tình huống" (2)
tình huống khẩn cấp
영어
명사emergency situation
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
tình huống cố định
영어
구set piece situation
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
The team made good use of set piece situations.
표현 "tình huống" (9)
Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
He is calm in any situation.
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
I always think positively in every situation.
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
Đây là tình huống khó xử.
This is a difficult situation.
Tình huống này thật khó xử.
This situation is really awkward.
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
Ukraine needs this electricity in emergency situations after the attacks.
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
The team made good use of set piece situations.
Họ lại tỏ ra sắc bén hơn trong những tình huống quyết định.
They proved to be sharper in decisive situations.
